Dùng biểu tượng trên trang để thêm vào mục yêu thích

Bạn đang lên kế hoạch ghé thăm Nhật Bản?

Chia sẻ ảnh đi du lịch của bạn với chúng tôi bằng cách gắn hashtag #visitjapanjp vào hình

Mục yêu thích của tôi

Language Language

CÂU CHUYỆN Cải thiện trình độ tiếng Nhật của bạn Học những từ và cụm từ quan trọng trước khi ra ngoài mua sắm

Khám phá thế giới mua sắm ở Nhật Bản

Hầu hết các cửa hàng bách hóa và trung tâm mua sắm lớn ở các thành phố lớn đều có nhân viên có thể nói một chút tiếng Anh, tuy nhiên, ở các khu vực có ít khách du lịch lui tới cũng như vùng nông thôn, bạn có thể gặp phải tình huống không có ai biết nói tiếng Anh để giúp đỡ bạn. Một chút tiếng Nhật sẽ rất có ích đấy. Hãy luyện tập và học một số câu nói và từ vựng dưới đây trước khi khám phá các cửa hiệu, chợ và cửa hàng nhé.

Ở đây có bán __________ không?

Koko de ________wa utte imasuka?

ここで__________は売っていますか?

| Ví dụ về một số mặt hàng | Phát âm tiếng Nhật | |------------------------------------|-------------------------------------------------------| | Đồ cổ | kotto-hin (骨董品) | | Pin | denchi (電池) | | Trang phục | fuku (服) | | Mỹ phẩm | keshou hin (化粧品) | | Thiết bị điện | denka seihin (電化製品) | | Thực phẩm | shoku hin (食品) | | Kiếm Nhật | nihon tou (日本刀) | | Trang sức | houshoku hin (宝飾品) | | Áo Kimono | kimono (着物) | | Vật dụng nhà bếp | kicchin youhin (キッチン用品) | | Đồ sơn mài | shikki (漆器) | | Thuốc | kusuri (薬) | | Bưu ảnh | e-hagaki (絵葉書) | | Đồ gốm sứ | touki (陶器) | | Giày | kutsu (靴) | | Văn phòng phẩm | bunbougu (文房具) | | Sản phẩm thủ công truyền thống | dentou kougeihin (伝統工芸品) | | Tranh khắc gỗ ukiyo-e | ukiyo-e (浮世絵) |

Ở đây có loại (to hơn/nhỏ hơn) không?

Motto (ookii / chiisai) no wa arimasuka?

もっと(大きい/小さい)のはありますか?

Ở đây có sản phẩm nào như thế này nhưng có (màu sắc/thiết kế) khác không?

Hokano (iro / dezain) no wa arimasuka?

ほかの(色/デザイン)のはありますか?

Bạn có thể đổi sản phẩm này cho tôi không?

Torikaete morae masuka?

取り替えてもらえますか?

Sản phẩm này sản xuất tại Nhật Bản phải không?

Korewa nihon-sei desuka?

これは日本製ですか?

Tôi có thể thử cái này không?

Korewo shichaku dekimasuka?

これを試着できますか?

Tôi muốn lấy sản phẩm màu ______.

______iro no ga hoshii desu

______色のが欲しいです。

Bạn hãy điền vào chỗ trống những màu sắc sau đây

| Ví dụ về màu sắc | Phát âm tiếng Nhật | |------------------------------------|-------------------------------------------------------| | màu đen | kuro (黒) | | màu xanh dương| ao (青) | | màu nâu | cha (茶) | | màu be | beiju (ベージュ) | | màu xám | gurei (グレー) | | màu xanh lá | midori (緑) | | màu kaki | kaki (カーキ) | | màu cam | orenji (オレンジ) | | màu hồng | pinku (ピンク) | | màu tím | murasaki (紫) | | màu đỏ | aka (赤) | | màu trắng | shi (白) | | màu vàng | ki (黄) |

Ở đây có sách hướng dẫn bằng tiếng Anh không?

Eigo no setsumeisho wa arimasuka?

英語の説明書はありますか?

Bạn có thể giúp tôi gửi sản phẩm này ra nước ngoài không?

Kore wo kaigai-ni okutte morae masuka?

これを海外に送ってもらえますか?

Bạn có thể gói món này thành quà tặng giúp tôi được không?

Gifuto youni rappingu shite moraemasuka?

ギフト用にラッピングしてもらえますか?

Tôi có thể mua miễn thuế sản phẩm này không?

Kore wa menzei de kaemasuka?

これは免税で買えますか?

Tôi có thể sử dụng sản phẩm này ở nước ngoài không?

Kore wa kaigai demo tsukae masuka?

これは海外でも使えますか?

Did this information help you?

Có thể bạn cũng sẽ thích...